đồng từ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ cùng khai một lời: "Đồng từ" là một từ trong tiếng Việt dùng để chỉ một từ được khai (nói ra, phát biểu) cùng một lúc với một từ khác, thường trong một ngữ cảnh cụ thể như một câu nói, một lời phát biểu chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu nói đó, "vui" và "hạnh phúc" là hai đồng từ. (Hai từ này được cùng khai ra trong một lời nói để diễn tả cảm xúc.)
- Họ đã đồng thanh hô vang, tạo nên một loạt các đồng từ mạnh mẽ. (Nhiều từ được hô lên cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "là đồng từ với": có nghĩa là cùng được khai ra, sử dụng đồng thời với một từ khác trong cùng một phát ngôn.
- Từ "nhanh" trong câu này là đồng từ với "mạnh". (Cả hai từ đều xuất hiện và được dùng cùng lúc trong câu nói đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồng thanh (tính từ/trạng từ): cùng một lời nói, cùng một âm thanh.
- Cả lớp đồng thanh đọc bài. (Cả lớp cùng đọc chung một bài.)
- Đồng âm (tính từ): có cùng cách phát âm.
- "Đường" trong "đường phố" và "đường" trong "đường ăn" là hai từ đồng âm.
Từ đồng nghĩa
- Từ cùng phát ngôn: từ được nói ra trong cùng một lời nói.
Lưu ý
- Thuật ngữ "đồng từ" này ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày và thường xuất hiện trong các phân tích ngôn ngữ học hoặc trong những ngữ cảnh rất cụ thể về lời nói đồng thanh, đồng phát. Nghĩa phổ biến và thường gặp hơn của yếu tố "đồng" là "cùng".
- cùng khai một lời